soft pedal

/'sɔft'pedl/
Học thuật
Thân thiện
soft pedal

The pianist presses the soft pedal to create a gentle melody.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bàn đạp giảm âm (trên đàn piano): Một bộ phận bằng bàn đạp trên đàn piano, khi ấn xuống sẽ làm dịch chuyển bộ của đàn để búa ít dây hơn hoặc giảm lực , từ đó tạo ra âm thanh nhẹ nhàng êm dịu hơn.
  2. Động từ:

    • Ấn bàn đạp giảm âm: Hành động sử dụng bàn đạp soft pedal trên đàn piano để làm nhẹ âm thanh.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Làm dịu đi, làm giảm nhẹ, tránh nhấn mạnh: Hành động cố tình làm cho một vấn đề, tuyên bố hoặc phản ứng trở nên ít nghiêm trọng, ít kịch tính hoặc ít rõ ràng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pianist used the soft pedal to create a more intimate atmosphere for the gentle melody. (Nghệ sĩ dương cầm đã sử dụng bàn đạp giảm âm để tạo ra bầu không khí thân mật hơn cho giai điệu nhẹ nhàng.)
    • The leftmost pedal on a grand piano is usually the soft pedal. (Bàn đạp ngoài cùng bên trái trên một cây đàn piano lớn thường bàn đạp giảm âm.)
  • Động từ:

    • She soft-pedalled the final chords of the piece. ( ấy đã ấn bàn đạp giảm âm cho những hợp âm cuối cùng của bản nhạc.)
    • The company tried to soft-pedal the news about the layoffs to avoid panic. (Công ty đã cố gắng làm giảm nhẹ tin tức về việc sa thải để tránh gây hoang mang.)
    • He soft-pedalled his criticism during the public meeting. (Anh ta đã tránh nhấn mạnh lời chỉ trích của mình trong cuộc họp công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put the soft pedal on something": (Thành ngữ) Ám chỉ việc hạ thấp tầm quan trọng hoặc cường độ của một điều đó.
    • The government is trying to put the soft pedal on the scandal. (Chính phủ đang cố gắng hạ thấp mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Una corda pedal: (Danh từ, chuyên môn) Tên kỹ thuật khác của soft pedal trên đàn piano dây, có nghĩa "một dây", chế này làm búa chỉ vào một dây thay vì hai hoặc ba dây như thông thường.
  • Sostenuto pedal: (Danh từ) Bàn đạp giữ âm, một loại bàn đạp khác trên piano.
  • Sustain pedal/Damper pedal: (Danh từ) Bàn đạp vang âm, bàn đạp thường dùng nhấtbên phải.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nhạc cụ): Una corda pedal.
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • Downplay: Đánh giá thấp, xem nhẹ.
    • Understate: Nói giảm, trình bày một cách nhẹ nhàng hơn thực tế.
    • Mute: Làm giảm âm lượng hoặc cường độ.
    • De-emphasize: Không nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soft-pedal on something: (Cụm động từ) Tránh nhấn mạnh hoặc làm giảm tầm quan trọng của một chủ đề cụ thể.
    • The manager advised him to soft-pedal on the budget issues during the presentation. (Người quản lý khuyên anh ta nên tránh nhấn mạnh các vấn đề ngân sách trong buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Play something down: (Thành ngữ) Có nghĩa tương tự như soft-pedal (động từ, nghĩa bóng), tức là cố tình làm cho cái đó có vẻ ít quan trọng hơn.
    • He played down his role in the project's success. (Anh ấy đã hạ thấp vai trò của mình trong thành công của dự án.)
soft pedal

The pianist presses the soft pedal to create a gentle melody.

danh từ
  1. (âm nhạc) bàn đạp (pianô...)
động từ
  1. (âm nhạc) ấn bàn đạp
  2. (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu